gả bán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động gả con gái đi lấy chồng, thường với ý nghĩa không mấy trang trọng hoặc có tính chất giao dịch: Từ này dùng để chỉ việc gả con gái, phản ánh quan niệm xưa khi hôn nhân đôi khi được coi như một giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, việc gả bán con gái đôi khi diễn ra vì lý do kinh tế.
- Câu chuyện cổ tích thường phản ánh nỗi khổ của những cô gái bị cha mẹ đem gả bán.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gả bán" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về phong tục cũ. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường hàm ý một sự việc không hay, thiếu sự tự nguyện.
- Tập tục gả bán con cái nay đã lùi vào dĩ vãng.
Biến thể và từ gần giống
- Gả (động từ): Cho con gái lấy chồng (nghĩa trung tính, phổ biến hơn).
- Ông bà quyết định gả con gái cho một thầy giáo.
- Bán gả (động từ): Cách nói nhấn mạnh hơn tính chất mua bán, giao dịch trong hôn nhân thời xưa.
- Số phận bán gả nơi đất khách quê người thật đáng thương.
Từ đồng nghĩa
- Gả (động từ): Cho lấy chồng.
- Kết hôn (động từ): Lấy chồng, lấy vợ (nghĩa hiện đại, trang trọng và tự nguyện).
Lưu ý về sử dụng
- "Gả bán" là một từ cổ (từ cũ), hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Người ta thường dùng từ "gả" hoặc các cách diễn đạt hiện đại hơn như "cho lấy chồng".
- Từ này thường xuất hiện trong sách sử, truyện cổ tích, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc, tính chất không tự nguyện trong hôn nhân thời trước.
- Nh. Gả (cũ).