gả bán

Học thuật
Thân thiện
gả bán

Một người cha gả bán con gái mình cho một chàng trai trẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động gả con gái đi lấy chồng, thường với ý nghĩa không mấy trang trọng hoặc tính chất giao dịch: Từ này dùng để chỉ việc gả con gái, phản ánh quan niệm xưa khi hôn nhân đôi khi được coi như một giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, việc gả bán con gái đôi khi diễn ra lý do kinh tế.
    • Câu chuyện cổ tích thường phản ánh nỗi khổ của những gái bị cha mẹ đem gả bán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "gả bán" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về phong tục . mang sắc thái cổ xưa thường hàm ý một sự việc không hay, thiếu sự tự nguyện.
    • Tập tục gả bán con cái nay đã lùi vào dĩ vãng.
Biến thể từ gần giống
  • Gả (động từ): Cho con gái lấy chồng (nghĩa trung tính, phổ biến hơn).
    • Ông bà quyết định gả con gái cho một thầy giáo.
  • Bán gả (động từ): Cách nói nhấn mạnh hơn tính chất mua bán, giao dịch trong hôn nhân thời xưa.
    • Số phận bán gả nơi đất khách quê người thật đáng thương.
Từ đồng nghĩa
  • Gả (động từ): Cho lấy chồng.
  • Kết hôn (động từ): Lấy chồng, lấy vợ (nghĩa hiện đại, trang trọng tự nguyện).
Lưu ý về sử dụng
  • "Gả bán" một từ cổ (từ ), hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Người ta thường dùng từ "gả" hoặc các cách diễn đạt hiện đại hơn như "cho lấy chồng".
  • Từ này thường xuất hiện trong sách sử, truyện cổ tích, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc, tính chất không tự nguyện trong hôn nhân thời trước.
gả bán

Một người cha gả bán con gái mình cho một chàng trai trẻ.

  1. Nh. Gả ().

Proverbs and Idioms